cleft lip

Học thuật
Thân thiện
cleft lip

A baby smiles, showing a repaired cleft lip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môi chẻ: Một dị tật bẩm sinh, trong đó môi trên của trẻ sơ sinh một khe hở hoặc vết nứt. Đây kết quả của việc các trên khuôn mặt không hợp nhất hoàn toàn trong quá trình phát triển của thai nhi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was born with a cleft lip. (Em bé được sinh ra với một dị tật môi chẻ.)
    • Surgery can effectively repair a cleft lip. (Phẫu thuật có thể sửa chữa hiệu quả tình trạng môi chẻ.)
    • Early intervention is important for children with a cleft lip. (Can thiệp sớm rất quan trọng đối với trẻ em bị môi chẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cleft lip and palate": môi chẻ hở hàm ếch. Đây một cụm từ y khoa phổ biến mô tả hai dị tật thường đi cùng nhau.
    • The condition is often referred to as cleft lip and palate. (Tình trạng này thường được gọi là môi chẻ hở hàm ếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleft palate (n): hở hàm ếch. Đây một dị tật bẩm sinh riêng biệt nhưng liên quan, trong đó vòm miệng một khe hở.
  • Congenital defect (n): dị tật bẩm sinh. Đây một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Harelip (n): môi thỏ.
cleft lip

A baby smiles, showing a repaired cleft lip.

Noun
  1. (biến dạng của môi) môi chẻ.

Từ đồng nghĩa